Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小学生

xiǎo xué shēng

primary school student

Phồn thể: 小學生

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • primary school student
  • schoolchild
  • CL:個|个[ge4],名[ming2]
  • (fig.) beginner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 学 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả