Từ tiếng Trung
新年
xīn nián
New Year
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- New Year
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 年
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.