Từ tiếng Trung
星期六
xīng qī liù
Saturday
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Saturday
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 期 · 六
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.