Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行凶

xíng xiōng

violent crime

Phồn thể: 行兇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • violent crime
  • to commit a violent act (assault or murder)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 凶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả