Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选项

xuǎn xiàng

option; alternative; choice

Phồn thể: 選項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • option; alternative; choice
  • to choose a project

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả