Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣泄

xuān xiè

to drain (by leading off water)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drain (by leading off water)
  • to unburden oneself
  • to divulge
  • to leak a secret

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 泄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả