Từ tiếng Trung
选修
xuǎn xiū
(at a school) to take as an elective
Phồn thể: 選修
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (at a school) to take as an elective
- an elective
- elective (subject)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 选 · 修
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xuǎn xiū
(at a school) to take as an elective
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 选 · 修
Từ vựng