Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选秀

xuǎn xiù

to select talented individuals

Phồn thể: 選秀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to select talented individuals
  • (sports) draft

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 秀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả