Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学分

xué fēn

course credit

Phồn thể: 學分

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course credit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả