Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学年

xué nián

academic year

Phồn thể: 學年

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • academic year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả