Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学识

xué shí

erudition

Phồn thể: 學識

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erudition
  • scholarly knowledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 识

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả