Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亚马逊

yà mǎ xùn

Amazon

Phồn thể: 亞馬遜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Amazon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亚 · 马 · 逊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả