Từ tiếng Trung
养老院
yǎng lǎo yuàn
nursing home
Phồn thể: 養老院
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nursing home
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 老 · 院
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎng lǎo yuàn
nursing home
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 老 · 院
Từ vựng