Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一成不变

yī chéng bù biàn

(idiom) immutable; impervious to change; set in stone

Phồn thể: 一成不變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) immutable; impervious to change; set in stone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 成 · 不 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả