Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一代

yī dài

an era; an age; a generation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an era; an age; a generation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả