Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一口气

yī kǒu qì

one breath

Phồn thể: 一口氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one breath
  • in one breath
  • at a stretch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 口 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả