Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意料

yì liào

to anticipate; to expect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to anticipate; to expect
  • expectations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả