Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一流

yī liú

top quality

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • top quality
  • front ranking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả