Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗弃

yí qì

to leave

Phồn thể: 遺棄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave
  • to abandon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 弃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả