Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一如既往

yī rú jì wǎng

(idiom) just as in the past; as before; continuing as always

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) just as in the past; as before; continuing as always

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 如 · 既 · 往

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả