Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一手

yī shǒu

a skill

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a skill
  • mastery of a trade
  • by oneself
  • without outside help

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả