Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一头

yī tóu

one head

Phồn thể: 一頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one head
  • a head full of sth
  • one end (of a stick)
  • one side
  • headlong
  • directly
  • rapidly
  • simultaneously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả