Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一行

yī xíng

party

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • party
  • delegation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả