Từ tiếng Trung
因地制宜
yīn dì zhì yí
(idiom) to use methods in line with local circumstances
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) to use methods in line with local circumstances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 因 · 地 · 制 · 宜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīn dì zhì yí
(idiom) to use methods in line with local circumstances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 因 · 地 · 制 · 宜
Từ vựng