Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐性

yǐn xìng

hidden

Phồn thể: 隱性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hidden
  • crypto-
  • recessive (gene)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả