Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
营利
Từ tiếng Trung
Lưu
营利
yíng lì
for profit
Nghe
Phồn thể:
營利
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
for profit
to seek profit
Các chữ trong từ này
营
yíng
11 nét
camp, barracks, army
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 营 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
营业
yíng yè
to do business; to trade
营销
yíng xiāo
marketing
营养
yíng yǎng
nutrition; nourishment; CL:種|种[zhong3]
营运
yíng yùn
running; operation (of airport, bus service, business etc)
营造
yíng zào
to build (housing); to construct; to make