Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

营利

yíng lì

for profit

Phồn thể: 營利

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for profit
  • to seek profit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 营 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả