Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

应有尽有

yīng yǒu jìn yǒu

everything that should be here is here (idiom); all one can think of is on hand

Phồn thể: 應有盡有

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • everything that should be here is here (idiom); all one can think of is on hand
  • to have all one needs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 应 · 有 · 尽 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả