Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有偿

yǒu cháng

paying

Phồn thể: 有償

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paying
  • paid (not free)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 偿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả