Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
有偿
Từ tiếng Trung
Lưu
有偿
yǒu cháng
paying
Nghe
Phồn thể:
有償
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
paying
paid (not free)
Các chữ trong từ này
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
偿
cháng
11 nét
to repay, to recompense
Từ thường dùng: 有 · 偿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
有人
yǒu rén
someone; people; anyone; there is someone there; occupied (as in restroom)
有关
yǒu guān
to have sth to do with; to relate to; related to; to concern; concerning
有些
yǒu xiē
some; somewhat; rather; a bit
有点
yǒu diǎn
a little