Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

元老

yuán lǎo

senior figure; doyen; founding member; veteran

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior figure; doyen; founding member; veteran

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 元 · 老

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả