Từ tiếng Trung
云霄
yún xiāo
see 雲霄縣|云霄县[Yun2 xiao1 Xian4]
Phồn thể: 雲霄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 雲霄縣|云霄县[Yun2 xiao1 Xian4]
- (the) skies
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 云 · 霄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yún xiāo
see 雲霄縣|云霄县[Yun2 xiao1 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 云 · 霄
Từ vựng