Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

招手

zhāo shǒu

to wave

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wave
  • to beckon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 招 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả