Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
镇静
Từ tiếng Trung
Lưu
镇静
zhèn jìng
calm
Nghe
Phồn thể:
鎮靜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
calm
cool
Các chữ trong từ này
镇
zhèn
15 nét
calm, composed
静
jìng
14 nét
still, quiet, motionless, gentle
Từ thường dùng: 镇 · 静
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
镇压
zhèn yā
suppression; repression; to suppress; to put down; to quell
镇江
zhèn jiāng
see 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 Shi4]
镇定
zhèn dìng
calm; unperturbed; cool
镇长
zhèn zhǎng
town headman; mayor (of small town or village); bailiff