Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整洁

zhěng jié

neatly

Phồn thể: 整潔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neatly
  • tidy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 洁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả