Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整数

zhěng shù

whole number

Phồn thể: 整數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whole number
  • integer (math.)
  • round figure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả