Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执勤

zhí qín

to be on duty (of a security guard etc)

Phồn thể: 執勤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be on duty (of a security guard etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 勤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả