Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

直视

zhí shì

to look straight at

Phồn thể: 直視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look straight at

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 直 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả