Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

知识分子

zhī shi fèn zǐ

variant of 知識分子|知识分子[zhi1 shi5 fen4 zi3]

Phồn thể: 知識分子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 知識分子|知识分子[zhi1 shi5 fen4 zi3]
  • intellectual; intelligentsia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 知 · 识 · 分 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả