Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纸箱
Từ tiếng Trung
Lưu
纸箱
zhǐ xiāng
carton
Nghe
Phồn thể:
紙箱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
carton
cardboard box
Các chữ trong từ này
纸
zhǐ
7 nét
paper
箱
xiāng
15 nét
box, case
Từ thường dùng: 纸 · 箱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纸币
zhǐ bì
bank notes; paper currency; CL:張|张[zhang1]
纸张
zhǐ zhāng
paper
纸条
zhǐ tiáo
slip of paper
纸牌
zhǐ pái
playing card
纸巾
zhǐ jīn
paper towel; napkin; facial tissue; CL:張|张[zhang1],包[bao1]