Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纸箱

zhǐ xiāng

carton

Phồn thể: 紙箱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carton
  • cardboard box

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纸 · 箱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả