Từ tiếng Trung
职员
zhí yuán
office worker
Phồn thể: 職員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- office worker
- staff member
- CL:個|个[ge4],位[wei4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 职 · 员
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí yuán
office worker
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 职 · 员
Từ vựng