Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执著

zhí zhuó

variant of 執著|执着[zhi2 zhuo2]

Phồn thể: 執著

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 執著|执着[zhi2 zhuo2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 著

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả