Từ tiếng Trung
知足常乐
zhī zú cháng lè
satisfied with what one has (idiom)
Phồn thể: 知足常樂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- satisfied with what one has (idiom)
Các chữ trong từ này
知zhī8 nétto know, to perceive, to comprehend足zú7 nétfoot常cháng11 nétcommon, general, normal乐lè5 nétcheerful, happy, laughing
Từ thường dùng: 知 · 足 · 常 · 乐
Từ vựng