Từ tiếng Trung
周到
zhōu dào
thoughtful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thoughtful
- considerate
- attentive
- thorough
- also pr. [zhou1 dao5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 周 · 到
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhōu dào
thoughtful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 周 · 到
Từ vựng