Từ tiếng Trung
周岁
zhōu suì
one full year (e.g. on child's first birthday)
Phồn thể: 週歲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one full year (e.g. on child's first birthday)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 周 · 岁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhōu suì
one full year (e.g. on child's first birthday)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 周 · 岁
Từ vựng