Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周遭

zhōu zāo

surrounding

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surrounding
  • nearby

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 遭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả