Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周折

zhōu zhé

twists and turns

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • twists and turns
  • vicissitude
  • complication
  • difficulty
  • effort
  • CL:番[fan1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 折

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả