Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主题曲

zhǔ tí qǔ

theme song

Phồn thể: 主題曲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • theme song

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 题 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả