Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

装扮

zhuāng bàn

to decorate; to adorn; to dress up

Phồn thể: 裝扮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decorate; to adorn; to dress up
  • to disguise oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 装 · 扮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả