Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

装卸

zhuāng xiè

to load or unload

Phồn thể: 裝卸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to load or unload
  • to transfer
  • to assemble and disassemble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 装 · 卸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả