Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自卑

zì bēi

to have low self-esteem

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have low self-esteem
  • to abase oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 卑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả