Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自发

zì fā

spontaneous

Phồn thể: 自發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spontaneous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả